Bản Tin NQH IELTS

15 Collocations Chủ Đề Thời Tiết Cực Đáng Giá

15 Collocations Chủ Đề Thời Tiết Cực Đáng Giá

15/06/2024

KIẾN THỨC | 15 COLLOCATIONS CHỦ ĐỀ THỜI TIẾT CỰC ĐÁNG GIÁ

Collocations chủ đề Thời tiết là một trong những chủ đề được quan tâm hàng đầu trong các kỳ thi IELTS và cả TOEIC. Biết thêm nhiều từ vựng mới và áp dụng đúng chính là điểm khác biệt giúp bạn đạt được số điểm khác thường. 

15 Collocations Chủ Đề Thời Tiết

Tổng hợp 15 Collocations chủ đề thời tiết 

1. Boiling hot

Định nghĩa: cực kỳ nóng.

Các cụm từ đồng nghĩa: scorching/ sweltering/ extremely hot đều có nghĩa là nóng như lửa đốt.

Ví dụ: It’s boiling hot and more touristy than usual.

(Thời tiết cực kỳ nóng nực và có nhiều khách du lịch ở đây hơn bình thường)

Ví dụ: I’m considering buying an air conditioner because it’s been boiling hot for the past few months.

(Tôi đang cân nhắc mua một chiếc máy điều hòa không khí vì thời tiết cực kỳ nóng nực trong vài tháng qua)

2. Torrential rain/ Torrential downpour

Định nghĩa: mưa như trút nước.

Các cụm từ đồng nghĩa: heavy/ driving/ pouring/ lashing rain đều có nghĩa là mưa to.

Các cụm từ trái nghĩa: light/ gentle rain có nghĩa là mưa nhỏ.

Các cụm từ liên quan: get caught in the rain (bị mắc mắc) và it looks like rain (có vẻ như trời sắp mưa).

Ví dụ: This old house was abandoned due to torrential rain in 1975.

(Ngôi nhà cổ này đã bị bỏ hoang do trận mưa xối xả năm 1975)

Ví dụ: I was attending my class, all of a sudden the clouds became darker, followed by a torrential rain.

(Khi tôi đang ngồi học trong lớp, thình lình mây trở nên đen kịt, tiếp theo đó là một cơn mưa xối xả)

3. Freezing cold

Định nghĩa: lạnh đến cóng người (cực kỳ lạnh)

Các cụm từ đồng nghĩa: bitterly/ extremely/ terribly cold

Ví dụ: Last week, we had to cancel our swimming lessons because it was freezing cold outside.

(Tuần trước, chúng tôi phải hủy một buổi học bơi vì ngoài trời lạnh cóng)

Ví dụ: It was actually really freezing cold in the rain.

(Thật sự cực kỳ lạnh khi trời mưa)

4. Brilliant sunshine

Định nghĩa: ánh nắng rực rỡ/ chói chang

Các cụm từ đồng nghĩa: bright/ dazzling/ blazing sunshine.

Các động từ thường đi cùng: bask in/ soak up/ to be bathed in the brilliant sunshine có nghĩa là tắm nắng.

Ví dụ: I’m kind of a lazy person. That’s why whenever I go to the beach, I just lie on the sand, soak up the brilliant sunshine and do nothing.

(Tôi là một người lười. Đó là lý do vì sao bất cứ khi nào tôi đi biển, tôi chỉ nằm trên cát, đắm mình trong ánh nắng rực rỡ và không làm gì cả)

Ví dụ: Brilliant sunshine makes my face cheerful.

(Ánh nắng mặt trời chói lọi khiến mặt tôi tươi tỉnh)

5. Biting wind

Định nghĩa: gió buốt (gió lạnh đến mức làm rát da).

Cụm từ tương đồng về nghĩa: bitter wind cũng có nghĩa là cơn gió to gây đau. Tuy nhiên, biting wind có yếu tố “lạnh buốt”, còn bitter thì không.

Ví dụ: On a cold day with biting wind like today, I just wanna stay indoor and wrap myself in a warm blanket.

(Vào một ngày lạnh giá cùng với cơn gió buốt như hôm nay, tôi chỉ muốn ở trong nhà và quấn mình trong chiếc chăn ấm áp)

Ví dụ: He leant forward to protect himself against the biting wind.

(Ông ấy cúi nghiêng người về phía trước để cản cơn gió lạnh buốt) 

6. Wet weather

Định nghĩa: thời tiết ẩm ướt trong ngày mưa.

Các cụm từ đồng nghĩa: damp/ rainy/ humid weather.

Cụm từ trái nghĩa: dry weather nghĩa là thời tiết khô ráo.

Ví dụ: Attention should not paint the walls when wet weather too much.

(Chú ý không nên sơn tường khi thời tiết quá ẩm ướt)

Ví dụ: I really detest this nasty cold and unseasonably wet weather as it makes me feel absolutely terrible with pain and fatigue!

(Tôi thực sự ghét cái thời tiết lạnh và ẩm ướt trái mùa khó chịu này vì nó khiến tôi cảm thấy cực kỳ tệ với những cơn đau và mệt mỏi!)

7. Overcast sky

Định nghĩa: bầu trời u ám và nhiều mây, không có ánh nắng mặt trời.

Cụm từ đồng nghĩa: an overcast day cũng có nghĩa nghĩa là một ngày u ám.

Các trạng từ thường đi cùng: a heavily/ very overcast sky có nghĩa là một bầu trời đầy u ám và rất nhiều mây.

Ví dụ: The weather forecast is for showers and overcast skies.

(Dự báo thời tiết mưa rào và bầu trời đầy mây đen)

Ví dụ: For some reason, I often feel down whenever I see a heavily overcast sky.

(Không hiểu sao mà tôi thường cảm thấy buồn mỗi khi nhìn thấy một bầu trời đầy u ám)

8. Clear sky

Định nghĩa: trời trong, quang đãng, không có mây đen.

Cụm từ trái nghĩa: cloud/ overcast sky có nghĩa là trời phủ đầy mây, u ám

IDIOMS: “Out of a clear sky” = out of clear blue sky nghĩa là bất thình lình, không báo trước.

Ví dụ: It can’t be raining today because of the clear sky without any clouds.

(Hôm nay không thể có mưa được vì bầu trời quang đãng không một gợn mây)

Ví dụ: The sun was glaring (down) mercilessly from a clear sky.

(Mặt trời chiếu dữ dội từ bầu trời quang đãng)

9. Thick fog

Định nghĩa: sương mù dày đặc.

Các cụm từ đồng nghĩa: dense/ heavy fog.

Các động từ thường đi cùng: to be shrouded/ covered in thick fog nghĩa là được bao phủ bởi sương mù dày đặc (câu bị động). Trong khi đó, trường hợp câu chủ động là sương mù dày đặc bao phủ một nơi/ thứ gì đó thì sẽ không có động từ “to be” và giới từ “in” đi kèm (thick fog cover/ shroud something).

Ví dụ: Thick fog has caused several pile-ups on the motorway.

(Sương mù dày đặc đã gây ra nhiều vụ đâm xe thành đống tệ hại trên đường cao tốc).

Ví dụ: The hills were cloaked in thick fog.

(Những ngọn đồi được che phủ bởi màn sương dày đặc).

10. Weather forecast

Định nghĩa: dự báo thời tiết.

Các tính từ thường đi cùng: accurate và correct được dùng để nói về việc dự báo thời tiết chính xác. Ngược lại, inaccurate và incorrect là dự báo thời tiết không chính xác.

Ví dụ: The weather forecast in my area tends to be inaccurate, so I always bring along my raincoat just in case.

(Dự báo thời tiết trong khu vực của tôi thường không chính xác, vì vậy tôi luôn mang theo áo mưa để đề phòng)

Ví dụ: The weather forecast is for showers and overcast skies.

(Dự báo thời tiết mưa rào và bầu trời đầy mây đen)

11. Light wind

Định nghĩa: gió thổi nhẹ.

Các cụm từ đồng nghĩa: gentle/ slight wind đều có nghĩa là gió thổi hiu hiu, nhẹ.

Các cụm từ trái nghĩa: heavy/ strong/ high wind có nghĩa là gió mạnh.

Ví dụ: A light wind is blowing.

(Một cơn gió nhẹ đang thổi)

Ví dụ: The water was smooth and the weather was fine with just a light wind.

(Mặt nước phẳng lặng và thời tiết tốt với con gió nhẹ)

 12. Fresh snow

Định nghĩa: tuyết mới rơi, tuyết đầu mùa.

Các cụm từ đồng nghĩa: powdery/ newly-fallen snow cũng có nghĩa là tuyết đầu mùa.

Ví dụ: There was a lot of fresh snow in there to play in!

(Có rất nhiều tuyết đầu mùa ở đó để chơi!)

Ví dụ: Fresh snow can fall at any time of year.

(Tuyết đầu mùa có thể rơi bất kỳ lúc nào trong năm)

13. Intermittent rain

Định nghĩa: mưa rải rác, từng cơn.

Các cụm từ đồng nghĩa: scattered showers cũng có nghĩa là mưa rải rác.

Các cụm từ trái nghĩa: constant/ continuous rain nghĩa là mưa liên tục và không có dấu hiệu ngừng lại.

Ví dụ: It is forecast that there will be intermittent rain this weekend.

(Dự báo cuối tuần này sẽ có mưa rải rác.)

Ví dụ: I waited about an hour in the rain for my bus.

(Tôi đã đứng dưới cơn mưa rải rác trong một giờ để chờ xe buýt)

14. Continuous rain

Định nghĩa: mưa liên tục, không có dấu hiệu ngớt.

Cụm từ đồng nghĩa: constant rain cũng có nghĩa là mưa liên tục.

Các cụm từ trái nghĩa: intermittent rain/ scattered shower nghĩa là mưa theo từng đợt.

Ví dụ: I couldn’t go out because of the continuous rain.

(Tôi không thể ra ngoài vì trời mưa liên tục)

Ví dụ: Our holiday was ruined by the continuous rain.

(Mưa liên tục không ngớt làm hỏng cả ngày nghỉ của chúng tôi)

15. Nice weather

Định nghĩa: thời tiết đẹp

Các cụm từ đồng nghĩa: beautiful/ lovely/ ideal/ perfect weather đều có nghĩa là thời tiết đẹp.

Các cụm từ trái nghĩa: lousy/ miserable/ nasty/ dreadful/ terrible/ bad weather có nghĩa là thời tiết xấu.

Ví dụ: It was a nice weather (that) we ate breakfast outside.

(Thời tiết thật đẹp nên chúng tôi ăn sáng bên ngoài)

Ví dụ: There was nice weather yesterday.

(Hôm qua thời tiết thật đẹp)

Tổng kết

Trên đây NQH IELTS đã tổng hợp 15 Collocations chủ đề thời tiết cực đáng giá giúp bạn mở rộng thêm kho kiến thức Tiếng Anh mới. Để chinh phục được số điểm cao trong các bài thi Tiếng Anh thì việc nắm bắt và học thêm nhiều từ vựng, collocations hay idioms mới đều là những thứ cần thiết. Hãy nhanh tay ghi chú lại để sử dụng khi cần nhé! Chúc bạn học sớm sở hữu được số điểm như mơ ước.

Bài viết khác
Mọi Kiến Thức Về Thì Quá Khứ Hoàn Thành Tiếp Diễn - Past Perfect Continuous Tense
29/07/2023
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous tense) là một trong 12 thì buộc các bạn phải nhớ trong tiếng Anh. Hãy cùng NQH IELTS tìm hiểu nhé!
100+ Cụm Động Từ Và Giới Từ Chống Liệt Tiếng Anh
13/02/2023
Cẩm nang cụm động từ và giới từ chống liệt tiếng Anh hiệu quả, giúp các sĩ tử không phải loay hoay "ngụp lặn" giữa đề thi môn anh kỳ thi THPTQG.
Thì Quá Khứ Tiếp Diễn - Past Continuous: Tất Tần Tật Những Điều Cần Biết
26/05/2023
Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous tense) là một trong những thì quá khứ vô cùng phổ biến trong nhóm các thì quá khứ trong tiếng Anh…
Trọn Bộ 500 Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ Đề Đầy Đủ Nhất
01/10/2023
Mở rộng vốn từ với trọn bộ 500 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề đầy đủ nhất là một khởi đầu tuyệt vời và cần thiết cho hành trình học Tiếng Anh của bạn…
Hơn 50 Từ Vựng, Collocations, Idioms Chủ Đề Âm Nhạc Nên Nhớ
08/12/2023
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng, collocation và idioms chủ đề âm nhạc cực hữu ích, được áp dụng nhiều trong bài thi IELTS…
130+ Tính Từ Thay Thế VERY Ai Cũng Nên Biết
25/11/2023
Hầu hết chúng ta đều chỉ đang sử dụng từ vựng vô cùng đơn giản như “very + adj”. Bài viết này sẽ giới thiệu cho bạn hơn 130 tính từ thay thế very cực dễ nhớ. Hãy cùng NQH IELTS tìm hiểu thử nhé!